Phụ kiện điện thoại giá sỉ — CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRENDTECHTra cứu đơn hàngGiới thiệu Giá XưởngHotline 0349914569Mua sỉ ngay

Cách tính giá bán phụ kiện điện thoại có lãi

Cách tính giá bán phụ kiện điện thoại có lãi

Cách tính giá bán phụ kiện điện thoại có lãi

Cách tính giá bán phụ kiện điện thoại có lãi không đơn giản là lấy giá nhập rồi cộng thêm một tỷ lệ tùy ý. Chủ shop cần tính đủ phí vận chuyển đầu vào, hao hụt, đóng gói, hoa hồng sàn, quảng cáo, đổi trả và phần chi phí vận hành được phân bổ cho từng sản phẩm.

Một mức giá chỉ thực sự có lãi khi doanh thu thuần sau giảm giá và các khoản phí lớn hơn toàn bộ chi phí liên quan. Hướng dẫn dưới đây giúp bạn xây dựng giá theo từng kênh bán, phân biệt margin với markup và kiểm tra sức cạnh tranh trước khi niêm yết.

Công thức tính giá bán phụ kiện điện thoại có lãi

Công thức cơ bản là: Giá bán tối thiểu = Tổng chi phí trên một sản phẩm + Lợi nhuận mục tiêu trên một sản phẩm. Trong đó, tổng chi phí phải bao gồm giá vốn hàng hóa, chi phí biến đổi theo đơn và phần chi phí cố định phân bổ. Nếu có thuế hoặc phí tính theo phần trăm doanh thu, shop cần đưa tỷ lệ này vào mẫu tính thay vì cộng một số tiền cố định.

Với mục tiêu lợi nhuận tính theo tỷ lệ trên doanh thu, công thức tổng quát là: Giá bán = (Chi phí nền trên mỗi sản phẩm + Phí cố định theo đơn) / (1 − Tỷ lệ phí theo doanh thu − Margin mục tiêu). Chẳng hạn, một SKU giả định có chi phí nền 70.000 đồng, phí thanh toán và kênh bán tổng cộng 10% doanh thu, margin mục tiêu 25%, thì giá tính toán là 70.000 / (1 − 10% − 25%) = khoảng 107.692 đồng. Shop có thể làm tròn thành mức phù hợp nhưng phải tính lại lợi nhuận sau khi làm tròn.

Công thức trên nên được áp dụng cho từng SKU hoặc từng nhóm hàng có cấu trúc chi phí tương đồng. Nếu còn cân nhắc về mức sinh lời của ngành, bạn có thể tham khảo bài Kinh doanh phụ kiện điện thoại có lãi không để nhìn rõ hơn mối quan hệ giữa vòng quay tồn kho, biên lợi nhuận và chi phí vận hành.

Các khoản chi phí cần cộng vào giá vốn phụ kiện điện thoại

Giá vốn đầy đủ bắt đầu từ giá nhập thực trả sau chiết khấu thương mại, sau đó cộng vận chuyển đầu vào, bốc xếp, kiểm hàng và các khoản thuế hoặc phí nhập hàng mà doanh nghiệp thực tế phải chịu. Nếu một chuyến hàng chứa nhiều loại sản phẩm, cước vận chuyển nên phân bổ theo trọng lượng, thể tích, số lượng hoặc giá trị hàng hóa, tùy yếu tố nào phản ánh sát nhất chi phí.

Chi phí bán hàng trực tiếp thường gồm túi hoặc hộp đóng gói, tem nhãn, vật liệu chống sốc, phí thanh toán, hoa hồng cộng tác viên, trợ giá vận chuyển do shop chịu và chi phí quà tặng kèm. Với đơn có nhiều sản phẩm, cần quy định rõ phí đóng gói được chia đều theo số món hay phân bổ theo kích thước để tránh SKU nhỏ phải gánh chi phí quá cao.

Shop cũng nên lập tỷ lệ dự phòng cho hàng lỗi, thất lạc, bảo hành, hoàn đơn và giảm giá thanh lý tồn kho. Tỷ lệ này phải lấy từ dữ liệu bán hàng thực tế theo từng nhóm sản phẩm, không nên tự đặt một con số chung cho toàn bộ danh mục. Việc sử dụng phần mềm quản lý cửa hàng phụ kiện điện thoại giúp theo dõi giá nhập bình quân, số lượng hoàn và tồn kho chính xác hơn.

Cách phân bổ chi phí cố định và chi phí biến đổi cho từng sản phẩm

Người bán phân bổ chi phí vận hành cho từng loại phụ kiện trong cửa hàng

Chi phí cố định là khoản không thay đổi ngay lập tức theo từng đơn, chẳng hạn tiền thuê mặt bằng, lương nhân sự cố định, phần mềm, internet, khấu hao thiết bị và chi phí kế toán. Một cách phân bổ dễ kiểm soát là lấy tổng chi phí cố định trong tháng chia cho sản lượng bán dự kiến. Nếu chi phí cố định là 30 triệu đồng và kế hoạch bán 3.000 sản phẩm, mức phân bổ ban đầu là 10.000 đồng cho mỗi sản phẩm.

Chia đều chỉ phù hợp khi giá trị và công sức xử lý các SKU tương đối giống nhau. Với danh mục chênh lệch lớn, shop có thể phân bổ theo doanh thu, số phút xử lý đơn hoặc số vị trí lưu kho. Hàng cồng kềnh, cần tư vấn lâu hay có tỷ lệ đổi trả cao nên chịu tỷ trọng lớn hơn một món nhỏ, dễ đóng gói.

Chi phí biến đổi tăng theo lượng bán, gồm bao bì, phí thanh toán, hoa hồng sàn, quảng cáo tính theo đơn và phần hỗ trợ vận chuyển. Mỗi tháng, hãy so sánh sản lượng kế hoạch với sản lượng thực tế; nếu chỉ bán 2.000 thay vì 3.000 sản phẩm trong ví dụ trên, mức chi phí cố định thực tế trên mỗi món đã tăng từ 10.000 lên 15.000 đồng và giá cần được rà soát.

Cách tính giá theo markup và margin để không nhầm lợi nhuận

Markup là tỷ lệ lợi nhuận cộng trên chi phí: Markup = (Giá bán − Chi phí) / Chi phí. Margin là tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu: Margin = (Giá bán − Chi phí) / Giá bán. Hai tỷ lệ có mẫu số khác nhau nên không thể dùng thay thế cho nhau.

Giả sử tổng chi phí của một sản phẩm là 100.000 đồng. Áp dụng markup 30% cho giá bán 130.000 đồng, nhưng margin chỉ bằng 30.000 / 130.000, tức khoảng 23,08%. Nếu mục tiêu là margin 30%, công thức tính giá bán phụ kiện điện thoại phải là 100.000 / (1 − 30%) = khoảng 142.857 đồng.

Cách tính markup giá bán phù hợp khi shop muốn cộng nhanh một mức lợi nhuận trên vốn, còn margin hữu ích hơn khi đánh giá hiệu quả doanh thu và so sánh giữa các kênh. Khi báo cáo, cần ghi rõ đang dùng lợi nhuận gộp hay lợi nhuận sau chi phí vận hành; nếu không, một tỷ lệ margin nhìn có vẻ tốt vẫn có thể không đủ bù tiền thuê, nhân sự và quảng cáo.

Mẫu tính giá bán phụ kiện theo shop offline, sàn thương mại điện tử, website và livestream

Các kênh bán phụ kiện gồm cửa hàng, sàn thương mại điện tử, website và livestream

Định giá phụ kiện điện thoại theo kênh bán cần tách riêng vì mỗi kênh phát sinh một cấu trúc chi phí khác nhau. Shop offline chịu mặt bằng và nhân viên tư vấn; sàn có phí giao dịch, chương trình khuyến mại và hoàn đơn; website có phí thanh toán, quảng cáo, vận hành giao hàng; livestream thêm nhân sự dẫn, thiết bị và hoa hồng nếu có.

Kênh bánKhoản cần đưa vào mẫu tínhCách kiểm tra
Shop offlineGiá vốn đầy đủ, mặt bằng, nhân sự, hao hụt, thanh toánTính lợi nhuận theo hóa đơn và doanh thu trên diện tích trưng bày
Sàn thương mại điện tửPhí theo doanh thu, phí cố định theo đơn, quảng cáo, hoàn hàng, trợ giáĐối chiếu bảng kê thực nhận của từng đơn
WebsiteCổng thanh toán, quảng cáo, đóng gói, hỗ trợ vận chuyển, chăm sóc khách hàngSo sánh lợi nhuận đơn hàng với chi phí thu hút khách
LivestreamNhân sự, công cụ quay, mã giảm giá, hoa hồng và tỷ lệ hủyTính theo từng phiên và số đơn giao thành công

Ví dụ, khi chuẩn bị bán phụ kiện qua video trực tiếp, chi phí thiết bị hỗ trợ có thể được phân bổ theo số phiên sử dụng thay vì cộng toàn bộ vào một phiên. Sản phẩm như Giá đỡ điện thoại TN23 DC01 chữ L hỗ trợ livestream - Loại 1 có chân đế sắt chống gỉ, điều chỉnh được chiều cao và góc nhìn, kẹp co giãn 6,5–9,5 cm; shop cần xem giá mới nhất trên website rồi mới đưa chi phí mua công cụ vào kế hoạch vận hành.

Không nên ép mọi kênh dùng cùng một giá nếu chi phí khác biệt rõ rệt, nhưng cũng cần hạn chế chênh lệch khó giải thích. Có thể duy trì giá niêm yết tương đối thống nhất rồi thiết kế ưu đãi theo điều kiện cụ thể, đồng thời tính lợi nhuận dựa trên số tiền thực nhận sau mã giảm giá và phí.

Cách đối chiếu giá thị trường trước khi chốt giá bán

Đối chiếu giá phải thực hiện giữa các sản phẩm tương đương về công dụng, chất liệu, kích thước, phụ kiện đi kèm, chính sách bảo hành và độ tin cậy của người bán. So sánh một sản phẩm có bảo hành với hàng không nêu rõ nguồn gốc chỉ dựa trên giá niêm yết sẽ dẫn đến kết luận sai.

Hãy ghi nhận ít nhất ba mức: giá niêm yết, giá sau mã giảm phổ biến và số tiền khách thực trả trước phí vận chuyển. Đồng thời kiểm tra xem mức giảm có phải ưu đãi ngắn hạn hay giá bán thường xuyên. Việc này nên lặp lại định kỳ với SKU bán chạy, hàng dễ bị so giá và sản phẩm có giá nhập thay đổi.

Nếu giá tối thiểu theo chi phí cao hơn đáng kể vùng giá thị trường, shop không nên bán lỗ chỉ để khớp đối thủ. Hãy đàm phán lại nguồn hàng, điều chỉnh quy cách combo, giảm chi phí xử lý hoặc ngừng nhập SKU đó. Các biện pháp truyền thông tạo khác biệt nên được lập ngân sách riêng; có thể tham khảo Cách marketing cửa hàng phụ kiện điện thoại mới mở để tránh dùng giảm giá như công cụ thu hút khách duy nhất.

Checklist kiểm tra giá cho cáp, củ sạc, tai nghe, ốp lưng và kính cường lực

Mỗi nhóm phụ kiện có rủi ro chi phí khác nhau, vì vậy checklist cần đi sâu hơn giá nhập. Với cáp và củ sạc, hãy kiểm tra thông số được nhà cung cấp công bố, loại đầu nối, công suất hoặc khả năng tương thích, đóng gói, bảo hành và tỷ lệ lỗi thực tế. Không dùng tuyên bố về sạc nhanh hay độ an toàn nếu hồ sơ sản phẩm không chứng minh được.

Với tai nghe, cần đối chiếu kiểu kết nối, tính tương thích, phụ kiện kèm theo, chính sách đổi lỗi và tình trạng bao bì. Với ốp lưng và kính cường lực, phải kiểm soát đúng dòng máy, phiên bản, màu sắc, tỷ lệ tồn theo mẫu và hao hụt khi dán. Hàng sai phiên bản có thể tồn lâu dù biên gộp trên sổ sách cao.

  • Cáp: cộng chi phí bảo vệ dây, bao bì và dự phòng đổi lỗi.
  • Củ sạc: xác minh thông số công bố, nguồn hàng và điều kiện bảo hành.
  • Tai nghe: theo dõi lỗi kết nối, đổi trả và phụ kiện thiếu.
  • Ốp lưng: phân tích tồn kho theo từng dòng máy và màu.
  • Kính cường lực: tính tỷ lệ hỏng khi vận chuyển hoặc thao tác dán.

Nếu bán kèm vật dụng bảo vệ, shop có thể đánh giá Dây quấn bảo vệ điện thoại chống rối cho cáp sạc và tai nghe. Sản phẩm dùng nhựa dẻo, có combo 4 dây cho tai nghe và 3 dây cho cáp sạc; khi xây combo bán hàng, cần tính cả giá vốn từng thành phần thay vì coi quà tặng là không có chi phí.

Những sai lầm khiến giá bán phụ kiện không tạo ra lãi thực

Chủ cửa hàng kiểm tra các chi phí bị bỏ sót khiến lợi nhuận phụ kiện giảm

Sai lầm phổ biến nhất là lấy giá nhập nhân với một hệ số rồi coi phần chênh lệch là lợi nhuận. Cách này bỏ sót phí vận chuyển đầu vào, đóng gói, thanh toán, quảng cáo và hoàn hàng. Một lỗi khác là tính hoa hồng sàn trên giá vốn trong khi khoản phí thực tế thường được xác định theo cơ sở doanh thu hoặc quy định riêng của từng nền tảng.

Shop cũng dễ nhầm doanh thu đặt hàng với doanh thu giao thành công. Đơn hủy, hoàn tiền, hàng hỏng và chi phí vận chuyển hai chiều có thể làm lợi nhuận thực thấp hơn báo cáo ban đầu. Mọi chương trình mua kèm, giảm giá hoặc miễn phí giao hàng đều cần một dòng riêng trong bảng tính.

Ngoài ra, dùng giá nhập cũ cho lô hàng mới, không phân bổ chi phí cố định và giữ nguyên giá dù tỷ lệ lỗi tăng đều làm sai kết quả. Để kiểm soát, hãy đối soát giá vốn bình quân, số tiền thực nhận và lợi nhuận theo SKU hằng tháng; nhóm bán nhanh có thể rà soát thường xuyên hơn khi phí kênh hoặc giá nhập thay đổi.

Khuyến nghị quy trình chốt giá và CTA sử dụng bảng tính định giá

Quy trình chốt giá nên đi theo sáu bước: chuẩn hóa giá nhập; cộng chi phí đầu vào; phân bổ chi phí cố định; thêm chi phí biến đổi theo kênh; áp dụng margin mục tiêu; cuối cùng đối chiếu với thị trường. Sau khi niêm yết, shop cần kiểm tra bằng dữ liệu đơn thực tế thay vì chỉ dựa vào mô hình dự kiến.

Mỗi bảng tính nên có các cột: mã SKU, giá vốn đầy đủ, phí cố định phân bổ, phí cố định theo đơn, tỷ lệ phí doanh thu, tỷ lệ hoàn, giá niêm yết, giá sau giảm, tiền thực nhận, lợi nhuận và margin thực. Nên khóa ô công thức, ghi ngày cập nhật và lưu riêng giả định của từng kênh để tránh sửa nhầm.

Hãy tạo bảng tính định giá ngay từ danh mục đang bán, nhập dữ liệu của 20 SKU có doanh thu cao nhất và kiểm tra ba kịch bản: bình thường, giảm giá và chi phí tăng. Sau đó, điều chỉnh giá hoặc ngân sách khuyến mại cho những SKU không đạt biên lợi nhuận tối thiểu mà shop đã xác định.

Câu hỏi thường gặp

Nên tính lợi nhuận phụ kiện điện thoại theo markup hay margin?

Markup phù hợp để tính nhanh phần cộng thêm trên chi phí, còn margin phản ánh tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu và thuận tiện hơn khi so sánh hiệu quả giữa các kênh. Shop có thể dùng cả hai nhưng phải ghi rõ khái niệm, đồng thời đưa đầy đủ chi phí vào trước khi tính.

Giá bán trên sàn có nên giống giá tại cửa hàng không?

Không bắt buộc giống tuyệt đối vì mỗi kênh có phí khác nhau, nhưng chênh lệch cần có lý do rõ ràng và không gây nhầm lẫn cho khách. Hãy tính giá sàn từ số tiền thực nhận sau phí, mã giảm giá, quảng cáo và dự phòng hoàn đơn.

Bao lâu nên cập nhật bảng tính giá bán?

Shop nên rà soát khi giá nhập, biểu phí kênh, chi phí vận chuyển hoặc tỷ lệ hoàn thay đổi; đồng thời thực hiện đối soát định kỳ hằng tháng. SKU bán nhanh, chạy quảng cáo mạnh hoặc thường xuyên khuyến mại cần được kiểm tra với tần suất cao hơn.

Có nên cộng một tỷ lệ hao hụt chung cho mọi phụ kiện không?

Không nên nếu các nhóm hàng có tỷ lệ lỗi, hoàn và tồn kho khác nhau. Tỷ lệ dự phòng cần dựa trên dữ liệu thực tế của từng nhóm hoặc từng SKU; khi chưa đủ dữ liệu, hãy dùng giả định thận trọng, ghi rõ trong bảng tính và cập nhật sau khi có số liệu bán hàng.

Tất cả bài viết

Bình luận

Gửi bình luận

Cách tính giá bán phụ kiện điện thoại có lãi | TrendTech