Phụ kiện điện thoại giá sỉ — CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRENDTECHTra cứu đơn hàngGiới thiệu Giá XưởngHotline 0349914569Mua sỉ ngay

Cách quản lý tồn kho để giảm chi phí

Cách quản lý tồn kho để giảm chi phí

Cách quản lý tồn kho để giảm chi phí cho doanh nghiệp

Tồn kho không chỉ chiếm diện tích mà còn giữ lại một phần đáng kể vốn lưu động của doanh nghiệp. Nếu nhập hàng vượt nhu cầu, chi phí kho bãi, nhân công, hao hụt và nguy cơ lỗi thời sẽ tăng; nhưng nếu tồn quá ít, doanh nghiệp có thể mất doanh thu do hết hàng. Vì vậy, cách quản lý tồn kho để giảm chi phí phải đồng thời giải quyết hai yêu cầu: kiểm soát tổng chi phí và duy trì mức phục vụ khách hàng phù hợp.

Một hệ thống quản lý tồn kho hiệu quả cần dựa trên dữ liệu bán hàng, thời gian cung ứng, độ biến động nhu cầu và giá trị từng nhóm sản phẩm. Các bước dưới đây giúp doanh nghiệp xác định đúng khoản lãng phí, thiết lập chính sách tồn kho và kiểm chứng kết quả bằng chỉ số cụ thể thay vì chỉ dựa vào cảm tính.

1. Nhận diện các chi phí tồn kho đang làm giảm lợi nhuận

Chi phí tồn kho thực tế lớn hơn tiền thuê kho. Doanh nghiệp cần tính cả chi phí vốn bị chiếm dụng, nhân sự nhập xuất và kiểm kê, thiết bị lưu trữ, điện, bảo quản, thất thoát, hư hỏng, lỗi thời và chi phí xử lý hàng bán chậm. Với sản phẩm công nghệ hoặc phụ kiện có vòng đời ngắn, rủi ro giảm giá và thay đổi chuẩn kết nối cũng cần được xem là một phần chi phí sở hữu hàng tồn.

Hãy lập bảng chi phí theo từng kho và từng nhóm hàng trong ít nhất một chu kỳ kinh doanh. Ví dụ, một mã hàng nằm kho lâu không chỉ tạo ra chi phí diện tích mà còn làm mất cơ hội dùng số vốn đó để nhập mặt hàng bán nhanh hơn. Nếu đang lập kế hoạch kinh doanh phụ kiện, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm bài Mở cửa hàng phụ kiện điện thoại cần bao nhiêu vốn để nhìn rõ mối quan hệ giữa tiền nhập hàng, vốn dự phòng và chi phí vận hành.

Để tìm đúng nguyên nhân, nên tách chi phí thành ba nhóm: chi phí đặt hàng, chi phí lưu giữ và chi phí thiếu hàng. Cắt giảm một nhóm nhưng làm nhóm khác tăng mạnh chưa chắc tạo ra lợi ích. Chẳng hạn, nhập lô lớn có thể giảm số lần đặt hàng, nhưng làm tăng vốn tồn, diện tích sử dụng và rủi ro hàng lỗi thời.

2. Kiểm tra dữ liệu tồn kho trước khi lập kế hoạch tối ưu

Dữ liệu sai sẽ khiến mọi mức tồn đề xuất trở nên thiếu tin cậy. Trước khi tối ưu, doanh nghiệp cần đối chiếu tồn trên hệ thống với tồn thực tế, chuẩn hóa mã SKU, đơn vị tính, vị trí lưu trữ và trạng thái hàng. Một sản phẩm không nên tồn tại dưới nhiều mã chỉ vì khác cách viết tên; hàng lỗi, hàng đổi trả và hàng đang chờ kiểm tra cũng phải được tách khỏi lượng có thể bán.

Tối thiểu, hồ sơ của mỗi SKU cần có số lượng nhập, xuất, tồn, lịch sử bán, giá vốn, nhà cung cấp, thời gian giao hàng và số lần hết hàng. Dữ liệu bán nên được phân tích theo tuần hoặc tháng để phát hiện mùa vụ, chương trình khuyến mại và các đơn hàng bất thường. Không nên dùng một đợt tăng doanh số ngắn hạn làm nhu cầu chuẩn cho cả năm.

Sau khi làm sạch dữ liệu, hãy chọn một ngày chốt để đối soát. Các chênh lệch phải được truy nguyên đến chứng từ, nhầm vị trí, xuất hàng chưa ghi nhận hoặc thất thoát; không nên chỉ điều chỉnh số hệ thống cho khớp. Đây là nền tảng của mọi phương pháp kiểm soát tồn kho và giúp doanh nghiệp tránh đặt thêm hàng vốn vẫn còn trong kho.

3. Phân loại hàng hóa để tập trung nguồn lực đúng chỗ

Hàng hóa được phân nhóm theo mức độ quan trọng và tốc độ luân chuyển

Phân tích ABC giúp phân bổ mức kiểm soát theo giá trị tiêu thụ, thường được tính bằng sản lượng bán trong kỳ nhân với giá vốn. Nhóm A có tổng giá trị ảnh hưởng lớn nên cần dự báo, phê duyệt mua và kiểm kê thường xuyên hơn; nhóm B được quản lý ở mức trung bình; nhóm C có giá trị ảnh hưởng thấp hơn, có thể dùng quy trình đơn giản nhưng vẫn phải kiểm soát số lượng và nguy cơ tồn lâu.

ABC nên được kết hợp với phân loại theo tốc độ bán như nhanh, trung bình, chậm và không phát sinh giao dịch. Hai SKU cùng thuộc nhóm A có thể cần chính sách khác nhau nếu một mã bán ổn định còn mã kia phụ thuộc mùa vụ. Ngược lại, sản phẩm giá trị đơn vị không cao nhưng bán đều vẫn cần được ưu tiên về vị trí lấy hàng và khả năng bổ sung.

Ví dụ, doanh nghiệp có thể theo dõi riêng Cáp chuyển đổi Hoco UA27 Lightning to HDMI hỗ trợ trình chiếu HD, sản phẩm có dây dài 2 m và hỗ trợ HD 1080P, thay vì gộp chung với mọi loại cáp. Việc quản lý theo đúng SKU và đặc tính tương thích giúp đánh giá nhu cầu chính xác hơn, hạn chế nhập nhầm phiên bản và hỗ trợ tối ưu hàng tồn kho.

4. Xác định mức tồn tối ưu, điểm đặt hàng lại và tồn kho an toàn

Điểm đặt hàng lại có thể tính theo công thức cơ bản: nhu cầu trung bình trong thời gian giao hàng + tồn kho an toàn. Nếu một SKU bán trung bình 10 chiếc mỗi ngày, nhà cung cấp cần 5 ngày giao hàng và doanh nghiệp đặt tồn an toàn 20 chiếc, điểm đặt lại tham khảo là 70 chiếc. Doanh nghiệp phải tính bằng nhu cầu thực tế và lead time đã ghi nhận, không mặc định áp dụng con số ví dụ này.

Tồn kho an toàn dùng để bù cho biến động nhu cầu hoặc giao hàng trễ, không phải lượng dự trữ cố định cho mọi mã. SKU bán ổn định, nhà cung cấp giao đúng hẹn có thể giữ biên an toàn thấp hơn; SKU có nhu cầu thất thường hoặc thời gian giao biến động cần biên cao hơn. Mức phục vụ mục tiêu cũng phải phản ánh mức độ quan trọng của mặt hàng và thiệt hại khi hết hàng.

Doanh nghiệp nên đặt ngưỡng tối thiểu, tối đa và số lượng mua đề xuất cho từng nhóm. Mức tối đa giúp ngăn mua quá tay, còn ngưỡng tối thiểu kích hoạt rà soát hoặc đặt hàng. Các ngưỡng cần được cập nhật định kỳ khi tốc độ bán, thời gian giao, điều kiện thanh toán hoặc danh mục sản phẩm thay đổi; một thiết lập cố định kéo dài thường dẫn đến thiếu hàng hoặc dư thừa.

5. Chuẩn hóa quy trình nhập, xuất, sắp xếp và kiểm kê kho

Nhân viên thực hiện quy trình nhập xuất và kiểm kê hàng hóa

Quy trình nhập kho cần đối chiếu đơn mua, số lượng thực nhận, tình trạng hàng và mã SKU trước khi đưa lên kệ. Mỗi vị trí nên có mã rõ ràng; hàng chỉ được ghi nhận là có thể bán sau khi hoàn tất kiểm tra. Khi xuất kho, nhân viên phải xác nhận đúng mã, đúng số lượng và cập nhật giao dịch ngay, tránh ghi chép dồn cuối ngày gây sai lệch tồn khả dụng.

Sơ đồ kho nên ưu tiên hàng bán nhanh gần khu đóng gói, hàng nặng ở vị trí an toàn và các sản phẩm dễ nhầm được tách biệt. Chẳng hạn, các mẫu bàn phím như Bán Phím Máy Tính Hoco GM701, Hoco GM702 và Bàn phím máy tính có dây Hoco GM61 cần được quản lý bằng mã riêng, không dựa vào tên nhóm “bàn phím”. Cách bố trí này giảm thời gian tìm hàng và nguy cơ xuất sai model.

Kiểm kê luân phiên hiệu quả hơn việc chỉ chờ kiểm kê toàn kho cuối năm. Nhóm A có thể được đếm thường xuyên hơn nhóm B và C; tần suất cụ thể nên dựa trên giá trị, số giao dịch và lịch sử sai lệch. Mỗi chênh lệch cần có biên bản, nguyên nhân và hành động khắc phục như điều chỉnh vị trí, bổ sung bước quét mã hoặc phân quyền xác nhận.

6. Giảm hàng chậm luân chuyển và xử lý tồn kho dư thừa

Hàng chậm luân chuyển cần được nhận diện bằng số ngày không phát sinh bán, tuổi tồn và lượng tồn so với nhu cầu dự kiến. Không nên dùng một ngưỡng ngày duy nhất cho toàn bộ danh mục vì chu kỳ bán của từng nhóm khác nhau. Báo cáo tuổi tồn theo các khoảng phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp phát hiện sớm SKU có dấu hiệu đình trệ trước khi phải giảm giá sâu.

Thứ tự xử lý nên bắt đầu bằng ngừng hoặc giảm đơn mua tiếp theo, kiểm tra lại nội dung bán hàng, điều chuyển giữa điểm bán và thương lượng đổi trả với nhà cung cấp nếu điều khoản cho phép. Doanh nghiệp cũng có thể tạo gói bán kèm hợp lý hoặc áp dụng khuyến mại minh bạch, nhưng phải tính biên lợi nhuận sau chiết khấu và không đẩy hàng không phù hợp cho khách.

Quyết định thanh lý nên dựa trên giá trị thu hồi so với chi phí tiếp tục giữ hàng. Với danh mục phụ kiện, việc chọn đúng cơ cấu ngay từ đầu giúp giảm rủi ro này; bài Cửa hàng phụ kiện điện thoại nên bán những gì cung cấp thêm góc nhìn về xây dựng danh mục theo nhu cầu. Mọi khoản hủy, thanh lý hoặc giảm giá cần được ghi nhận riêng để đo đúng hiệu quả giảm chi phí lưu kho.

7. Theo dõi KPI và kiểm chứng hiệu quả giảm chi phí tồn kho

Các chỉ số quản lý tồn kho nên liên kết trực tiếp với vốn, tốc độ bán và khả năng phục vụ. Vòng quay tồn kho có thể tính bằng giá vốn hàng bán chia tồn kho bình quân; số ngày tồn kho có thể tính từ tồn kho bình quân và giá vốn trong kỳ. Chỉ số chỉ có ý nghĩa khi doanh nghiệp dùng cùng nguồn dữ liệu, cùng kỳ đo và so sánh trong nhóm hàng tương đồng.

Ngoài vòng quay, nên theo dõi tỷ lệ hết hàng, tỷ lệ đáp ứng đơn, độ chính xác tồn kho, tỷ lệ hàng chậm bán, giá trị hàng hủy và chênh lệch kiểm kê. Vòng quay tăng nhưng tỷ lệ hết hàng tăng mạnh có thể cho thấy doanh nghiệp cắt tồn quá mức. Ngược lại, tỷ lệ đáp ứng cao nhờ giữ dư hàng chưa chắc hiệu quả nếu chi phí vốn và tuổi tồn cùng tăng.

Để kiểm chứng kết quả, hãy thiết lập đường cơ sở trước khi thay đổi, sau đó so sánh theo tháng hoặc quý. Báo cáo nên tách tác động của mùa vụ, doanh số tăng giảm và khuyến mại khỏi tác động của chính sách tồn kho. Mục tiêu phù hợp là giảm tổng chi phí liên quan trong khi duy trì mức phục vụ đã cam kết, thay vì chỉ cố làm lượng tồn thấp nhất.

8. Lộ trình triển khai quản lý tồn kho theo từng giai đoạn

Đội ngũ vận hành xây dựng lộ trình cải thiện quản lý kho

Giai đoạn đầu nên tập trung vào độ chính xác: chuẩn hóa SKU, kiểm kê thực tế, xác định vị trí và thống nhất quy tắc ghi nhận nhập xuất. Doanh nghiệp có thể thí điểm ở một kho hoặc một nhóm hàng có giá trị cao, thay vì thay đổi toàn bộ hệ thống cùng lúc. Người phụ trách từng bước phải được xác định rõ để tránh giao dịch nằm ngoài quy trình.

Giai đoạn tiếp theo là phân loại ABC, thiết lập điểm đặt hàng lại, tồn an toàn và cảnh báo tuổi tồn. Chính sách mua cần quy định người phê duyệt, trường hợp được vượt mức tối đa và cách xử lý đơn hàng bất thường. Nếu sử dụng phần mềm, cần kiểm tra khả năng quản lý SKU, vị trí, lịch sử giao dịch, phân quyền và xuất báo cáo; công cụ không thể bù cho dữ liệu đầu vào thiếu chính xác.

Giai đoạn duy trì tập trung vào KPI và cải tiến hàng tháng. Doanh nghiệp nên tổ chức cuộc rà soát ngắn giữa bộ phận bán hàng, mua hàng, kho và tài chính để thống nhất dự báo, đơn mua sắp về và mã cần xử lý. Sau mỗi chu kỳ, hãy điều chỉnh ngưỡng theo dữ liệu mới, ghi lại lý do thay đổi và đánh giá tác động trước khi mở rộng sang nhóm khác.

9. Kết luận và khuyến nghị bắt đầu tối ưu tồn kho

Cách quản lý tồn kho để giảm chi phí bền vững bắt đầu từ dữ liệu đúng, sau đó mới đến phân loại hàng, thiết lập mức tồn và chuẩn hóa thao tác trong kho. Doanh nghiệp cần nhìn vào tổng chi phí thay vì chỉ giảm số lượng hàng, bởi thiếu hàng, giao chậm và mất doanh thu cũng là những tổn thất phải tính đến.

Hãy bắt đầu bằng một nhóm SKU quan trọng: kiểm kê, đo vòng quay, xác định thời gian giao hàng và thiết lập điểm đặt lại thử nghiệm. Sau một chu kỳ đủ dài để phản ánh hoạt động bán, hãy so sánh vốn tồn, tuổi tồn, sai lệch kiểm kê và tỷ lệ đáp ứng đơn trước khi nhân rộng. Cách triển khai theo giai đoạn giúp kiểm soát rủi ro và tạo bằng chứng rõ ràng cho từng quyết định.

Doanh nghiệp nên lập báo cáo tồn kho trong tuần này, chọn người chịu trách nhiệm và ấn định ngày rà soát KPI hằng tháng. Nếu cần bổ sung danh mục kinh doanh, hãy đối chiếu nhu cầu, khả năng tương thích, tốc độ bán và thời gian cung ứng; đồng thời xem giá mới nhất trên website hoặc liên hệ trước khi quyết định số lượng nhập.

Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp nên kiểm kê kho bao lâu một lần?

Tần suất kiểm kê phụ thuộc giá trị, tốc độ giao dịch và mức độ sai lệch của từng nhóm hàng. Nhóm A hoặc SKU thường xuyên xuất nhập nên được kiểm kê luân phiên thường xuyên hơn, trong khi nhóm ít giao dịch có thể kiểm kê thưa hơn; quan trọng là mỗi chênh lệch đều được truy nguyên và khắc phục.

Tồn kho an toàn càng cao có giúp tránh hết hàng không?

Tồn kho an toàn cao có thể giảm rủi ro thiếu hàng nhưng đồng thời làm tăng vốn bị chiếm dụng, chi phí lưu giữ và nguy cơ lỗi thời. Mức phù hợp cần dựa trên biến động nhu cầu, độ ổn định của thời gian giao hàng, mức phục vụ mục tiêu và thiệt hại thực tế khi hết từng SKU.

KPI nào cần ưu tiên khi mới quản lý tồn kho?

Doanh nghiệp nên bắt đầu với độ chính xác tồn kho, giá trị tồn bình quân, vòng quay, số ngày tồn, tỷ lệ hết hàng và tỷ lệ hàng chậm luân chuyển. Theo dõi đồng thời các chỉ số này giúp tránh tình trạng giảm tồn trên sổ sách nhưng làm suy giảm khả năng đáp ứng đơn hàng.

Làm thế nào để giảm tồn kho mà không ảnh hưởng doanh số?

Hãy giảm trước ở các SKU dư thừa hoặc bán chậm, đồng thời giữ mức phù hợp cho hàng bán đều và hàng có vai trò quan trọng. Việc rút ngắn thời gian bổ sung, tăng độ chính xác dự báo, đặt hàng theo lô nhỏ hơn và dùng điểm đặt hàng lại sẽ an toàn hơn so với cắt đồng loạt mọi mặt hàng.

Tất cả bài viết

Bình luận

Gửi bình luận

Cách quản lý tồn kho để giảm chi phí cho doanh nghiệp | TrendTech